PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 09/11/2025

Legia Warszawa
1 - 2

Bruk Bet Termalica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốBruk Bet Termalica
127Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
17Chỉ số 226
93Chỉ số 2434
1Chỉ số 34
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 3-4-31914437228219771453
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Szymański#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Wszołek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Urbański#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vinagre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Krasniqi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Čolak#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Urbanski#53 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Urbanski#20

W.Urbanski#8

W.Urbanski#11

W.Urbanski#5

W.Urbanski#55

W.Urbanski#67

W.Urbanski#27

W.Urbanski#29

W.Urbanski#30

W.Urbanski#99
Bruk Bet Termalica
Sơ đồ 3-4-2-112923212813672625
Đội hình xuất phát

A.Chovan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gabriel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Kopacz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Kasperkiewicz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hilbrycht#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ambrosiewicz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kubica#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wolski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fassbender#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Jakubik#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Zapolnik#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zapolnik#27

K.Zapolnik#53

K.Zapolnik#77

K.Zapolnik#99

K.Zapolnik#5

K.Zapolnik#8

K.Zapolnik#9

K.Zapolnik#23

K.Zapolnik#35

K.Zapolnik#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bruk Bet Termalica2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa4 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Bruk Bet Termalica
Legia Warszawa3 - 0
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa6 - 0
Bruk Bet Termalica
Legia Warszawa1 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 1
Legia Warszawa
Bruk Bet Termalica3 - 0
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
NK Publikum Celje2 - 1
Legia Warszawa
Widzew lodz1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Zabrze3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Samsunspor
Legia Warszawa1 - 0
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 3
GKS Katowice
Bruk Bet Termalica1 - 1
Zaglebie Lubin
Wisla Plock3 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 4
Widzew lodz
Piast Gliwice4 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 2
Widzew lodz
Bruk Bet Termalica0 - 2
Lech Poznan
Motor Lublin1 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica1 - 3
Korona Kielce
Radomiak Radom1 - 1
Bruk Bet TermalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#11#20#30#41#511#60#70
Bruk Bet Termalica
#12#21#30#44#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk
Arka Gdynia