Norwegian 1.Divisjon19:00 ngày 26/07/2025

Mjondalen IF
1 - 1

Kongsvinger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốKongsvinger
77Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 2211
35Chỉ số 2489
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjondalen IF1 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger3 - 2
Mjondalen IF
Kongsvinger1 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 3
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 0
Mjondalen IF
Kongsvinger1 - 2
Mjondalen IF
Kongsvinger2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 0
Kongsvinger
Mjondalen IF1 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger4 - 1
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Hodd3 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 4
Skeid Oslo
Odd Grenland1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Lyn Oslo1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 6
Lillestrom
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 4
Ranheim IL
Strommen1 - 3
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Kongsvinger1 - 2
Moss
Kongsvinger2 - 2
Raufoss IL
Egersunds IK2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger3 - 0
Aalesund FK
Kongsvinger4 - 2
Sogndal
Stabaek2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Lillestrom2 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 3
Odd GrenlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#11#20#30#41#53#60#70
Kongsvinger
#11#20#30#41#55#60#70
Start Kristiansand
Asane Fotball