Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 13/04/2025

Minyor Pernik
1 - 0

Spartak Pleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minyor PernikChỉ sốSpartak Pleven
49Chỉ số 2451
80Chỉ số 2388
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 21
2Chỉ số 223
6Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Minyor Pernik
3722061511013839
Đội hình xuất phát

p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Dadakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgi angelov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Semerdzhiev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.yosifov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yordanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orachev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Orachev#4
M.Orachev#25

M.Orachev#19

M.Orachev#26
M.Orachev#12

M.Orachev#5
M.Orachev#9
M.Orachev#17
M.Orachev#24
Spartak Pleven
86201684621919115
Đội hình xuất phát
g.kitanov#86 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Attah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.bakalski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.chernakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ifeanyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viktor ivanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar kalchev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivelin nikolajev#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Pehlivanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hristian petkov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivo varbanov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ivo varbanov#18

ivo varbanov#7
ivo varbanov#22
ivo varbanov#30
ivo varbanov#33
ivo varbanov#66

ivo varbanov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Pleven3 - 2
Minyor Pernik
Spartak Pleven3 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 0
Spartak Pleven
Minyor Pernik2 - 1
Spartak PlevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minyor Pernik
CSKA Sofia II5 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
Fratria
Sportist Svoge2 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor PernikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Pleven
Spartak Pleven2 - 2
Yantra Gabrovo
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven2 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 2
Spartak Pleven
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia II
Fratria0 - 2
Spartak Pleven
Spartak Pleven0 - 1
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak Pleven
Litex Lovech2 - 1
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minyor Pernik
#11#21#30#46#51#60#70
Spartak Pleven
#10#20#30#42#51#60#70
Etar
Botev Plovdiv II
Strumska Slava