Ukrainian First League17:30 ngày 29/05/2026

Metalurh Zaporizhya
0 - 0

FC Chernigiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalurh ZaporizhyaChỉ sốFC Chernigiv
22Chỉ số 2417
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
37Chỉ số 2329
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalurh Zaporizhya
1162227777508971419
Đội hình xuất phát

N.Bayda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vorona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Izotov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Klymenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey bandurin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kirichenko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Savitskii#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fakhriyovych seitkhalilov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sitalo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Borysenko#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Borysenko#10
V.Borysenko#90
V.Borysenko#23

V.Borysenko#9
V.Borysenko#76
V.Borysenko#25
V.Borysenko#29
V.Borysenko#20
V.Borysenko#3
V.Borysenko#99
FC Chernigiv
3523385526338131221
Đội hình xuất phát
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bezborodko#20
D.Bezborodko#99
D.Bezborodko#10
D.Bezborodko#9
D.Bezborodko#7
D.Bezborodko#77

D.Bezborodko#95
D.Bezborodko#88
D.Bezborodko#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Chernigiv1 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv3 - 0
Metalurh Zaporizhya
FC Chernigiv1 - 3
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya4 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 2
FC ChernigivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya
FC Livyi Bereh4 - 0
Metalurh Zaporizhya
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka3 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 6
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Fenix Mariupol2 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Chornomorets Odesa
UCSA1 - 3
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya2 - 0
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
Metalist Kharkiv
FC Chernigiv0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
FC Chernigiv2 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv2 - 1
FC ChernigivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalurh Zaporizhya
#10#20#30#43#50#60#70
FC Chernigiv
#10#20#30#42#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi