Ukrainian First League19:20 ngày 26/05/2026

FC Chernigiv
1 - 2

Metalist Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ChernigivChỉ sốMetalist Kharkiv
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2438
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 214
1Chỉ số 26
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
68Chỉ số 2383
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chernigiv
10777122021352381355
Đội hình xuất phát

V. Koydan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Anataliy romanchenko#2
Anataliy romanchenko#22
Anataliy romanchenko#30
Anataliy romanchenko#80

Anataliy romanchenko#38

Anataliy romanchenko#25

Anataliy romanchenko#88
Anataliy romanchenko#17
Anataliy romanchenko#24
Anataliy romanchenko#99
Anataliy romanchenko#9
Metalist Kharkiv
1019298312568172014
Đội hình xuất phát
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Tepliakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vernattus#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyrylo vlaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Kyrylo vlaha#21
Kyrylo vlaha#29
Kyrylo vlaha#33
Kyrylo vlaha#35
Kyrylo vlaha#38

Kyrylo vlaha#9
Kyrylo vlaha#27
Kyrylo vlaha#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv2 - 1
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
FC Chernigiv2 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 1
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 0
UCSA
FC Vorskla Poltava1 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil2 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Fenix Mariupol
Metalist Kharkiv1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Victoria MykolaivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chernigiv
#11#21#30#42#51#60#70
Metalist Kharkiv
#12#20#30#43#56#60#70
Ahrobiznes Volochysk
Probiy Horodenka
Metalurh Zaporizhya