Ukrainian First League17:00 ngày 22/05/2026

FC Livyi Bereh
4 - 0

Metalurh Zaporizhya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốMetalurh Zaporizhya
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 222
9Chỉ số 22
39Chỉ số 2413
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
64Chỉ số 2335
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
12901324410251517729
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

osei nicholas bonsu#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kosovsky#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Voloshyn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

wendell#9

wendell#11
wendell#23

wendell#18
wendell#37
wendell#28
wendell#4

wendell#1

wendell#5
wendell#22
wendell#8
wendell#21
Metalurh Zaporizhya
116222728777508199
Đội hình xuất phát

N.Bayda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vorona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Izotov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Klymenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rudavskyi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey bandurin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kirichenko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Savitskii#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Borysenko#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Nekhtiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Nekhtiy#10
V.Nekhtiy#90

V.Nekhtiy#17
V.Nekhtiy#23

V.Nekhtiy#14
V.Nekhtiy#97
V.Nekhtiy#76
V.Nekhtiy#25
V.Nekhtiy#20
V.Nekhtiy#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalurh Zaporizhya0 - 5
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
Fenix Mariupol
FC Chernigiv4 - 0
FC Livyi Bereh
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka3 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 6
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Fenix Mariupol2 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Chornomorets Odesa
UCSA1 - 3
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya2 - 0
FC Vorskla Poltava
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Fenix MariupolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.