Ukrainian First League17:15 ngày 23/05/2026

FC Chernigiv
0 - 2

FC Inhulets Petrove
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chernigiv
1330352021210973888
Đội hình xuất phát
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita eplyakov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Koydan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro kulyk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stolyarchuk#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stolyarchuk#23

A.Stolyarchuk#6

A.Stolyarchuk#77
A.Stolyarchuk#22

A.Stolyarchuk#55
A.Stolyarchuk#33
A.Stolyarchuk#99
A.Stolyarchuk#24
A.Stolyarchuk#8

A.Stolyarchuk#21
FC Inhulets Petrove
1441088212977348
Đội hình xuất phát
Anton zhylkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ursolov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tlumak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristian svystun#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Manastyrnyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nuri stanislav malysh#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Kniazev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitro kasimov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.alexanderdikhtyaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaliy dubilei#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.benediuk#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.benediuk#97

a.benediuk#78
a.benediuk#30

a.benediuk#24

a.benediuk#91
a.benediuk#25
a.benediuk#11
a.benediuk#5
a.benediuk#7

a.benediuk#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Chernigiv
FC Inhulets Petrove6 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 2
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
FC Chernigiv2 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Chernigiv4 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka2 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove3 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets Petrove
Fenix Mariupol1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa2 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
UCSA
FC Vorskla Poltava2 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 3
Podillya KhmelnytskyiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chernigiv
#10#20#30#40#50#60#70
FC Inhulets Petrove
#12#22#30#40#50#60#70