Ukrainian First League16:00 ngày 15/12/2025

FC Chernigiv
1 - 1

Metalurh Zaporizhya
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chernigiv
Sơ đồ 3-5-2352055213877761211
Đội hình xuất phát
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Novikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Novikov#21
A.Novikov#22
A.Novikov#19

A.Novikov#38
A.Novikov#88
A.Novikov#25
A.Novikov#23
A.Novikov#10
A.Novikov#99
A.Novikov#24
Metalurh Zaporizhya
Sơ đồ 4-3-3117152528787729199
Đội hình xuất phát

N.Bayda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yurechko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
denys chervinskyi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
maxim misanov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rudavskyi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Savitskii#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
aleksey bandurin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Radiom lisnyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Borysenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Nekhtiy#9 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Nekhtiy#16
V.Nekhtiy#76
V.Nekhtiy#90
V.Nekhtiy#2
V.Nekhtiy#20
V.Nekhtiy#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalurh Zaporizhya0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv3 - 0
Metalurh Zaporizhya
FC Chernigiv1 - 3
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya4 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 2
FC ChernigivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Chernigiv3 - 0
Probiy Horodenka
FC Chernigiv1 - 0
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka3 - 0
FC Chernigiv
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 2
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 1
Lisne
Chornomorets Odesa1 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv2 - 0
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC ChernigivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya
Podillya Khmelnytskyi3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya2 - 1
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalurh Zaporizhya
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 5
FC Livyi Bereh
Metalurh Zaporizhya0 - 3
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 0
FC Inhulets PetroveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chernigiv
#11#20#30#41#512#60#70
Metalurh Zaporizhya
#11#21#30#40#52#60#70
Fenix Mariupol