Ukrainian First League19:00 ngày 02/05/2026

UCSA
0 - 2

FC Chernigiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
UCSAChỉ sốFC Chernigiv
52Chỉ số 2350
22Chỉ số 2429
5Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Chernigiv2 - 0
UCSA
UCSA2 - 0
FC Chernigiv
UCSA1 - 1
FC ChernigivĐối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
UCSA
UCSA1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
UCSA
UCSA2 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 2
UCSA
UCSA1 - 3
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa1 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka0 - 1
UCSA
Polissya Zhytomyr B0 - 1
UCSA
Rebel Kyiv0 - 1
UCSAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Chernigiv4 - 0
FC Livyi Bereh
FC Chernigiv1 - 4
Fenix Mariupol
FC Chernigiv0 - 0
Fenix Mariupol
Polissya Zhytomyr B4 - 0
FC ChernigivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UCSA
#10#20#30#45#55#60#70
FC Chernigiv
#12#21#30#44#54#60#70