Ukrainian First League18:00 ngày 26/10/2025

Metalist Kharkiv
1 - 1

FC Vorskla Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist KharkivChỉ sốFC Vorskla Poltava
2Chỉ số 213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2444
6Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
62Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist Kharkiv
2520829810795196
Đội hình xuất phát

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Vernattus#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lutsiv#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lutsiv#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pidruchnyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Teplyakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Teplyakov#33
D.Teplyakov#47
D.Teplyakov#21
D.Teplyakov#39
D.Teplyakov#27
D.Teplyakov#38
D.Teplyakov#35
D.Teplyakov#30
D.Teplyakov#41
D.Teplyakov#40
FC Vorskla Poltava
11422123517201197
Đội hình xuất phát
Kyrylo lavuta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chibueze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.D.#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dvorovenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shershen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Prikhna#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Semotyuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andrushchenko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baydal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Burenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Voytsekhovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Voytsekhovskiy#31

V.Voytsekhovskiy#8
V.Voytsekhovskiy#99
V.Voytsekhovskiy#32

V.Voytsekhovskiy#97

V.Voytsekhovskiy#77

V.Voytsekhovskiy#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vorskla Poltava3 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist Kharkiv0 - 3
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 2
Nyva Ternopil
Fenix Mariupol0 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi Bereh
Metalurh Zaporizhya1 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
Metalist Kharkiv2 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Probiy HorodenkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh2 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove3 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Metalurh Zaporizhya
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Vorskla PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist Kharkiv
#11#21#30#41#54#60#70
FC Vorskla Poltava
#11#20#30#43#53#60#70
Chornomorets Odesa
UCSA