Ukrainian First League16:30 ngày 18/10/2025

FC Vorskla Poltava
0 - 2

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 210
0Chỉ số 81
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 225
32Chỉ số 2467
91Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
1119297752023213217
Đội hình xuất phát
Kyrylo lavuta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baydal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Burenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Chervak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chidomere#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Prikhna#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Andrushchenko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shershen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dvorovenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Romanenko#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Semotyuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Semotyuk#7
V.Semotyuk#31

V.Semotyuk#8
V.Semotyuk#99
V.Semotyuk#43

V.Semotyuk#22

V.Semotyuk#10
V.Semotyuk#51
V.Semotyuk#14
V.Semotyuk#47
FC Bukovyna Chernivtsi
9410248252774129544
Đội hình xuất phát

g.penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Boychuk#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.danylo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vitenchuk#27
V.Vitenchuk#17
V.Vitenchuk#14

V.Vitenchuk#4
V.Vitenchuk#37

V.Vitenchuk#1

V.Vitenchuk#22

V.Vitenchuk#20
V.Vitenchuk#19

V.Vitenchuk#15
V.Vitenchuk#70

V.Vitenchuk#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 3
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 0
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh2 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove3 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Metalurh Zaporizhya
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
Fenix Mariupol2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Lozova0 - 3
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#42#52#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#20#30#43#510#60#70
UCSA