Ukrainian First League17:30 ngày 04/10/2025

FC Bukovyna Chernivtsi
2 - 0

Metalist Kharkiv
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bukovyna Chernivtsi
7741239522824302544
Đội hình xuất phát
oleh kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Plaksa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vitenchuk#27
V.Vitenchuk#14

V.Vitenchuk#4
V.Vitenchuk#37

V.Vitenchuk#94

V.Vitenchuk#20
V.Vitenchuk#19

V.Vitenchuk#2

V.Vitenchuk#15
V.Vitenchuk#70

V.Vitenchuk#10
V.Vitenchuk#17
Metalist Kharkiv
511633982719241025
Đội hình xuất phát
D.Pidruchnyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Tsvirenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Teplyakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yegor sherstyuk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lutsiv#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Fedoriv#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Rybak#21
V.Rybak#39

V.Rybak#9
V.Rybak#38
V.Rybak#35
V.Rybak#17
V.Rybak#32
V.Rybak#30
V.Rybak#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
Fenix Mariupol2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Lozova0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka3 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 0
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi Bereh
Metalurh Zaporizhya1 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
Metalist Kharkiv2 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Probiy Horodenka
Mayak Sarny0 - 2
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 2
FC Inhulets Petrove
Metalist Kharkiv0 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#21#30#43#50#60#70
Metalist Kharkiv
#10#20#30#40#50#60#70
Chornomorets Odesa
UCSA
Nyva Ternopil
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi