Ukrainian First League18:15 ngày 13/10/2025

FC Livyi Bereh
2 - 0

FC Vorskla Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốFC Vorskla Poltava
99Chỉ số 2391
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 212
3Chỉ số 224
51Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-4-212562974485217729
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
h.diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Krivoruchko·Oleh#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

wendell#9
wendell#37

wendell#11

wendell#4

wendell#1

wendell#27

wendell#10

wendell#21

wendell#96
wendell#19
wendell#22

wendell#90
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 5-3-212914221235171197
Đội hình xuất phát
Kyrylo lavuta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chervak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Chibueze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.D.#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
v.dvorovenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Shershen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Prikhna#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.Semotyuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Baydal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Burenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Voytsekhovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Voytsekhovskiy#47
V.Voytsekhovskiy#31

V.Voytsekhovskiy#8
V.Voytsekhovskiy#99
V.Voytsekhovskiy#43
V.Voytsekhovskiy#32

V.Voytsekhovskiy#22

V.Voytsekhovskiy#10

V.Voytsekhovskiy#97
V.Voytsekhovskiy#51

V.Voytsekhovskiy#77

V.Voytsekhovskiy#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh0 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol1 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
Probiy HorodenkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove3 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Metalurh Zaporizhya
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 0
UCSAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#12#21#30#43#54#60#70
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#42#54#60#70