Ukrainian First League19:15 ngày 13/10/2025

Metalist Kharkiv
1 - 2

Nyva Ternopil
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist KharkivChỉ sốNyva Ternopil
4Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2352
5Chỉ số 26
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
34Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist Kharkiv
Sơ đồ 4-4-22582421710795619
Đội hình xuất phát

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Fedoriv#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Lutsiv#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Lutsiv#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Pidruchnyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Teplyakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
danilo kaydalov#40
danilo kaydalov#47
danilo kaydalov#21
danilo kaydalov#98
danilo kaydalov#38
danilo kaydalov#35
danilo kaydalov#48
danilo kaydalov#32

danilo kaydalov#20
danilo kaydalov#41
Nyva Ternopil
Sơ đồ 3-4-334411104497336459199
Đội hình xuất phát

I.Olkhovyi#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
andriy demydenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Milan Mykhalchuk#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Palamarchuk#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Serhii davydov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yurii yevheniiovych mykhailiv#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mysyk#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Tlumak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
valentyn napuda#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.rezepov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
yulian bohdan vyshynskyi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
yulian bohdan vyshynskyi#90

yulian bohdan vyshynskyi#23

yulian bohdan vyshynskyi#18
yulian bohdan vyshynskyi#21
yulian bohdan vyshynskyi#77
yulian bohdan vyshynskyi#35
yulian bohdan vyshynskyi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist Kharkiv2 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Fenix Mariupol0 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi Bereh
Metalurh Zaporizhya1 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
Metalist Kharkiv2 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Probiy Horodenka
Mayak Sarny0 - 2
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil3 - 0
SC Poltava
Nyva Ternopil2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Real Pharma0 - 3
Nyva Ternopil
FC Inhulets Petrove2 - 2
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist Kharkiv
#11#20#30#42#55#60#70
Nyva Ternopil
#12#20#30#43#56#60#70
Chornomorets Odesa
UCSA
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi