Ukrainian First League16:00 ngày 25/09/2025

Metalurh Zaporizhya
1 - 3

Metalist Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalurh ZaporizhyaChỉ sốMetalist Kharkiv
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalurh Zaporizhya
Sơ đồ 4-4-21171527252877187509
Đội hình xuất phát

N.Bayda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yurechko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
denys chervinskyi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Klymenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maxim misanov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rudavskyi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
aleksey bandurin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bliznichenko#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
s.kirichenko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Nekhtiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Nekhtiy#10
V.Nekhtiy#23
V.Nekhtiy#16
V.Nekhtiy#13

V.Nekhtiy#33

V.Nekhtiy#19
V.Nekhtiy#99
V.Nekhtiy#30
V.Nekhtiy#22
Metalist Kharkiv
Sơ đồ 4-3-3253122411571061927
Đội hình xuất phát

V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Fedoriv#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Tsvirenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidruchnyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Lutsiv#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Teplyakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
y.isaenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

y.isaenko#9
y.isaenko#33
y.isaenko#39
y.isaenko#30
y.isaenko#32
y.isaenko#35
y.isaenko#38
y.isaenko#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalurh Zaporizhya0 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv4 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalist Kharkiv3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalurh Zaporizhya0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 2
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Metalurh ZaporizhyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Fenix Mariupol
Chornomorets Odesa3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 3
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Fazenda Chernivtsi0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil1 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv3 - 0
Metalurh ZaporizhyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
Metalist Kharkiv2 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 1
Probiy Horodenka
Mayak Sarny0 - 2
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 2
FC Inhulets Petrove
Metalist Kharkiv0 - 1
SC Poltava
UCSA3 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalurh Zaporizhya
#11#21#30#40#50#60#70
Metalist Kharkiv
#13#22#30#41#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh