Ukrainian Youth Team Championship17:00 ngày 17/04/2026

Metalist 1925 Kharkiv U21
2 - 1

Kudrivka Nyva U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv U21Chỉ sốKudrivka Nyva U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 2
Dinamo Kyiv U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
SC Poltava U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Rukh Vynnyky Youth3 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Nyva Ternopil B1 - 6
Metalist 1925 Kharkiv U21
MFA Munkach Mukachevo3 - 4
Metalist 1925 Kharkiv U21
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U213 - 2
Kryvbas U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 2
Polissya Zhytomyr U21
Kudrivka Nyva U210 - 0
Veres Rivne Youth
Karpaty U216 - 1
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U212 - 0
Zorya Youth
Kudrivka Nyva U210 - 6
Dinamo Kyiv U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
Rukh Vynnyky Youth2 - 0
Kudrivka Nyva U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv U21
#12#22#30#40#50#60#70
Kudrivka Nyva U21
#11#21#30#40#50#60#70
Obolon Kiev U21