Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 14/03/2026

FC Shakhtar Donetsk Youth
2 - 0

Metalist 1925 Kharkiv U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar Donetsk YouthChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 2
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth5 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 2
Veres Rivne Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth10 - 1
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 1
Kryvbas U21
Obolon Kiev U210 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
SC Poltava U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 3
Dinamo Kyiv U21
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 1
Kudrivka Nyva U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv U21
Rukh Vynnyky Youth3 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Nyva Ternopil B1 - 6
Metalist 1925 Kharkiv U21
MFA Munkach Mukachevo3 - 4
Metalist 1925 Kharkiv U21
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U210 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 0
Veres Rivne Youth
Epitsentr U211 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Karpaty U214 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk Youth
#12#20#30#40#50#60#70
Metalist 1925 Kharkiv U21
#10#20#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U21