Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 05/12/2025

Kudrivka Nyva U21
0 - 6

Dinamo Kyiv U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kudrivka Nyva U21Chỉ sốDinamo Kyiv U21
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 210
27Chỉ số 2357
6Chỉ số 2410
2Chỉ số 30
0Chỉ số 220
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
Rukh Vynnyky Youth2 - 0
Kudrivka Nyva U21
PFK Aleksandriya Youth3 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
Kudrivka Nyva U210 - 1
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Kryvbas U212 - 0
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U211 - 4
Epitsentr U21
Polissya Zhytomyr U213 - 0
Kudrivka Nyva U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U214 - 0
SC Poltava U21
Kolos Kovalivka Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne Youth
Dinamo Kyiv U217 - 0
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 3
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U216 - 0
Kryvbas U21
Zorya Youth0 - 0
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Karpaty U211 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 1
PFK Aleksandriya YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka Nyva U21
#10#20#30#42#53#60#70
Dinamo Kyiv U21
#16#25#30#40#53#60#70