Ukrainian Youth Team Championship16:30 ngày 10/04/2026

Metalist 1925 Kharkiv U21
0 - 2

Dinamo Kyiv U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv U21Chỉ sốDinamo Kyiv U21
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 7
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U217 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 1
Dinamo Kyiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
SC Poltava U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Rukh Vynnyky Youth3 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Nyva Ternopil B1 - 6
Metalist 1925 Kharkiv U21
MFA Munkach Mukachevo3 - 4
Metalist 1925 Kharkiv U21
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U210 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U215 - 0
Karpaty U21
PFK Aleksandriya Youth2 - 2
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Dinamo Kyiv U212 - 0
Obolon Kiev U21
Polissya Zhytomyr U211 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U218 - 1
Epitsentr U21
Kudrivka Nyva U210 - 6
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U214 - 0
SC Poltava U21
Kolos Kovalivka Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv U21
#10#20#30#40#50#60#70
Dinamo Kyiv U21
#12#21#30#40#50#60#70
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U21