Ukrainian Youth Team Championship19:30 ngày 28/11/2025

LNZ Cherkasy U21
3 - 0

Kudrivka Nyva U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ Cherkasy U21Chỉ sốKudrivka Nyva U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy U21
SC Poltava U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Dinamo Kyiv U217 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 1
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U213 - 1
Kolos Kovalivka Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U212 - 2
Kryvbas U21
LNZ Cherkasy U211 - 5
Rukh Vynnyky Youth
PFK Aleksandriya Youth2 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 1
Veres Rivne YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Rukh Vynnyky Youth2 - 0
Kudrivka Nyva U21
PFK Aleksandriya Youth3 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
Kudrivka Nyva U210 - 1
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Kryvbas U212 - 0
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U211 - 4
Epitsentr U21
Polissya Zhytomyr U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
Veres Rivne Youth5 - 0
Kudrivka Nyva U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy U21
#13#21#30#40#50#60#70
Kudrivka Nyva U21
#10#20#30#40#50#60#70
Zorya Youth