Ukrainian Youth Team Championship15:00 ngày 11/04/2026

Kudrivka Nyva U21
3 - 2

Kryvbas U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kudrivka Nyva U21Chỉ sốKryvbas U21
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 2
Polissya Zhytomyr U21
Kudrivka Nyva U210 - 0
Veres Rivne Youth
Karpaty U216 - 1
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U212 - 0
Zorya Youth
Kudrivka Nyva U210 - 6
Dinamo Kyiv U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
Rukh Vynnyky Youth2 - 0
Kudrivka Nyva U21
PFK Aleksandriya Youth3 - 1
Kudrivka Nyva U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas U21
Kryvbas U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Kryvbas U214 - 1
Epitsentr U21
Polissya Zhytomyr U211 - 1
Kryvbas U21
Obolon Kiev U212 - 2
Kryvbas U21
Kryvbas U210 - 1
Zorya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Kryvbas U212 - 2
Ahrotekh Tyshkivka
Kryvbas U213 - 2
Metalurh Zaporizhya
Kryvbas U212 - 1
Oleksandriya B
Kryvbas U211 - 2
Oleksandria U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka Nyva U21
#13#21#30#40#50#60#70
Kryvbas U21
#12#21#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk Youth
Kolos Kovalivka Youth