Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 03/05/2026

Merida AD
0 - 2

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốCD Lugo
3Chỉ số 35
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 22
53Chỉ số 2422
89Chỉ số 2381
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-3-312043232117816147
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marti jacobo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
victor corral herranz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.ElFtouhi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Chiqui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Chiqui#19
Chiqui#10

Chiqui#13

Chiqui#18
Chiqui#22
Chiqui#26

Chiqui#12

Chiqui#9
Chiqui#28

Chiqui#24
CD Lugo
Sơ đồ 4-3-312163228512311523
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Samanes#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Á.Gallar#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.P.Calderon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Alcalde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
L.Júnior#9
L.Júnior#27

L.Júnior#19

L.Júnior#18

L.Júnior#13

L.Júnior#14

L.Júnior#25
L.Júnior#26
L.Júnior#21

L.Júnior#4

L.Júnior#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Arenas Club de Getxo2 - 0
Merida AD
CD Arenteiro0 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Tenerife
Ponferradina4 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
CD Guadalajara
Merida AD0 - 0
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
CF Talavera de la Reina
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CA Osasuna Promesas
Cacereno1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
CD Lugo0 - 4
Real Madrid Castilla
Tenerife1 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
Pontevedra1 - 1
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#10#20#30#43#56#60#70
CD Lugo
#12#22#30#45#52#60#70
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella