Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 19/04/2026

CD Arenteiro
0 - 2

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốMerida AD
8Chỉ số 222
45Chỉ số 2433
103Chỉ số 2376
3Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-21322251523212510187
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pablo moya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.perez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
diego moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kandoussi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bastida#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Chuca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mingo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ferreiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ferreiro#1
D.Ferreiro#6
D.Ferreiro#14

D.Ferreiro#17
D.Ferreiro#3
D.Ferreiro#8

D.Ferreiro#4

D.Ferreiro#11
D.Ferreiro#19
Merida AD
Sơ đồ 4-3-31543231617810918
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
victor corral herranz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Doncel#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

benjamin dibrani#19

benjamin dibrani#24
benjamin dibrani#28

benjamin dibrani#12
benjamin dibrani#26

benjamin dibrani#6

benjamin dibrani#14

benjamin dibrani#7

benjamin dibrani#13

benjamin dibrani#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Real Madrid Castilla
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Tenerife
CF Talavera de la Reina2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro6 - 3
Real AvilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD1 - 1
Tenerife
Ponferradina4 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
CD Guadalajara
Merida AD0 - 0
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
Cacereno
Ourense CF3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 0
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#10#20#30#44#53#60#70
Merida AD
#12#22#30#44#55#60#70
Pontevedra
CD Lugo
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella