Algerian Ligue Professionnelle 121:00 ngày 14/02/2025

NC Magra
1 - 1

Olympique Akbou
Thống kê
Thống kê trận đấu
NC MagraChỉ sốOlympique Akbou
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
76Chỉ số 2484
2Chỉ số 22
162Chỉ số 23151
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NC Magra
Sơ đồ 3-5-216201854149801128
Đội hình xuất phát
imad benchlef#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
zakaria zaitri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Bekakchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Merouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Lakehal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
moundhir bouzekri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Khatir baaziz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
y.wellyel#0 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
H.Demane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mostafa berkane#28 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Olympique Akbou
Sơ đồ 4-4-2152117261351812273
Đội hình xuất phát
hatem lafgoun el benchikhk#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
younes ouassa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Boukaroum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdeldjalil Bahoussi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
louanes zidi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sid lamri el#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
slimane bouteldja#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Addadi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ali haroun#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
omar adrar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohamed bouhalfaya#3 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed bouhalfaya#0
mohamed bouhalfaya#75
mohamed bouhalfaya#7
mohamed bouhalfaya#23
mohamed bouhalfaya#9
mohamed bouhalfaya#16
mohamed bouhalfaya#10
mohamed bouhalfaya#0
mohamed bouhalfaya#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
USM Libreville1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
Rouisset
NC Magra1 - 2
MC Alger
CS Constantine0 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 1
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 1
MC Oran
ASO Chlef2 - 2
NC Magra
NC Magra1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura1 - 0
NC MagraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
MJ Arzew
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou0 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou0 - 1
El Bayadh
Biskra0 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou0 - 1
ES Setif
Olympique Akbou3 - 1
MC Oran
CS Constantine2 - 1
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NC Magra
#11#21#30#42#52#60#70
Olympique Akbou
#11#20#30#41#52#60#70