Uzbekistan Super League21:15 ngày 05/03/2026

Mashal Muborak
0 - 2

Lokomotiv Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốLokomotiv Tashkent
79Chỉ số 2481
6Chỉ số 219
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
10Chỉ số 25
111Chỉ số 2382
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-2-3-1352869152145108997
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Roman khadzhiev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

zafarbek akramov#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.abubakar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.C.Kwem#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.C.Kwem#7
A.C.Kwem#18

A.C.Kwem#99

A.C.Kwem#37
A.C.Kwem#34

A.C.Kwem#17
A.C.Kwem#22
A.C.Kwem#13
A.C.Kwem#1
Lokomotiv Tashkent
Sơ đồ 4-3-3133155261714707119
Đội hình xuất phát

A.Kozlov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ismoilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.yuldashev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mirzaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Ivanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Reimov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Abraev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Nurulloev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nurulloev#71

S.Nurulloev#45

S.Nurulloev#12

S.Nurulloev#10

S.Nurulloev#8
S.Nurulloev#23
S.Nurulloev#99

S.Nurulloev#61

S.Nurulloev#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
Mashal Muborak
Lokomotiv Tashkent2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 4
Lokomotiv Tashkent
Mashal Muborak0 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Mashal Muborak
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Mashal Muborak0 - 4
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
FC Kattaqorgon1 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
FC Kattaqorgon
Lokomotiv Tashkent3 - 1
Termez Surkhon
Lokomotiv Tashkent1 - 3
Spaeri FC
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Slezský FC Opava0 - 0
Lokomotiv Tashkent
FC Bihor Oradea1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Aral Nukus1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz1 - 1
Lokomotiv TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#31#41#510#60#70
Lokomotiv Tashkent
#12#22#30#41#55#60#70