Uzbekistan Super League20:00 ngày 07/04/2026

Mashal Muborak
0 - 1

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốBunyodkor
80Chỉ số 2373
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 25
7Chỉ số 227
48Chỉ số 2441
1Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-235453715342141822710
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Parmonkulov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

zafarbek akramov#2 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
r.abubakar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.abduganiev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Stojanovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Murtazaev#99
K.Murtazaev#1

K.Murtazaev#5
K.Murtazaev#13
K.Murtazaev#66

K.Murtazaev#69
K.Murtazaev#4

K.Murtazaev#28

K.Murtazaev#97
Bunyodkor
Sơ đồ 4-2-3-116271564662311217728
Đội hình xuất phát

F.botti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Anvarov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bugarin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Abdunabiev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mavlonkulov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mavlonkulov#8

S.Mavlonkulov#10

S.Mavlonkulov#17

S.Mavlonkulov#3

S.Mavlonkulov#1
S.Mavlonkulov#88
S.Mavlonkulov#47
S.Mavlonkulov#13
S.Mavlonkulov#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Mashal Muborak
Bunyodkor4 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Navbahor Namangan2 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 2
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak0 - 2
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
FC Kattaqorgon1 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Xorazm Urganch1 - 2
Bunyodkor
Termez Surkhon0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Shurtan Guzor
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Bunyodkor2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Herfolge Boldklub Koge4 - 2
Bunyodkor
FC Orenburg5 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#31#42#54#60#70
Bunyodkor
#11#20#30#40#55#60#70