Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 25/08/2025

Marquense
4 - 1

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốMalacateco
39Chỉ số 2437
11Chỉ số 212
4Chỉ số 32
50Chỉ số 2345
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
552297176203791114
Đội hình xuất phát
neftali josue chavez cano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sosa#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Casas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ceballos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.chuc#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brailin leon de#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvi elington#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.fuentes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ruiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.ruiz#0
j.ruiz#28

j.ruiz#10

j.ruiz#2

j.ruiz#1

j.ruiz#80
j.ruiz#0
j.ruiz#0
j.ruiz#22
Malacateco
3029752147744331611
Đội hình xuất phát

Abel guzman#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.franco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irving hernandez#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ortiz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.vasquez#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.vasquez#0
g.vasquez#23

g.vasquez#22

g.vasquez#3

g.vasquez#25
g.vasquez#2

g.vasquez#0
g.vasquez#93
g.vasquez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Marquense
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense2 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Malacateco
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Malacateco
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
C.S.D. Comunicaciones3 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Coban Imperial
Aurora F.C.1 - 1
Marquense
Marquense0 - 0
CD Achuapa
Antigua GFC3 - 0
Marquense
Marquense4 - 1
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CSD Municipal1 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
CSD Municipal
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 3
CSD Municipal
Guastatoya1 - 2
Malacateco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan2 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#14#22#30#42#53#60#70
Malacateco
#11#20#30#42#58#60#70