Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 11/08/2025

Marquense
1 - 0

Coban Imperial
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốCoban Imperial
8Chỉ số 27
6Chỉ số 31
45Chỉ số 2436
8Chỉ số 211
8Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
44Chỉ số 2345
0Chỉ số 41
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
802971762079111421
Đội hình xuất phát

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Casas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ceballos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.chuc#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brailin leon de#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvi elington#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ruiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vasquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Álvarez#5

M.Álvarez#4

M.Álvarez#8

M.Álvarez#13
M.Álvarez#52

M.Álvarez#10

M.Álvarez#88
M.Álvarez#28
M.Álvarez#22
Coban Imperial
228149282120143024
Đội hình xuất phát

Blady aldana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.alvarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.leonde#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronald gimenez#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

janderson#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.leal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven paredes#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
javier romero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rivas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.rivas#92

m.rivas#10

m.rivas#16
m.rivas#6

m.rivas#77
m.rivas#48

m.rivas#32
m.rivas#19

m.rivas#33

m.rivas#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coban Imperial3 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Coban Imperial
Marquense0 - 1
Coban Imperial
Marquense0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 1
Marquense
Coban Imperial2 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Coban Imperial
Marquense1 - 2
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Aurora F.C.1 - 1
Marquense
Marquense0 - 0
CD Achuapa
Antigua GFC3 - 0
Marquense
Marquense4 - 1
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CSD Municipal1 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
CSD Municipal
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Marquense2 - 0
Malacateco
CSD Municipal0 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Coban Imperial0 - 1
CSD Municipal
Guastatoya0 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 1
Deportivo Mixco
Antigua GFC4 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
CSD Municipal
Xelaju MC2 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 2
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#11#20#30#45#58#60#70
Coban Imperial
#10#20#31#41#57#60#70
Deportivo Mictlan