Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 07/02/2025

Marquense
2 - 0

Coban Imperial
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốCoban Imperial
36Chỉ số 2444
65Chỉ số 2368
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
169899791410137801
Đội hình xuất phát
andru morales#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jorge ortiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lacayo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Flores#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Silva#6
D.Silva#20
D.Silva#31
D.Silva#18
D.Silva#91
D.Silva#27
D.Silva#77

D.Silva#2
D.Silva#5
Coban Imperial
941714282173243033
Đội hình xuất phát

J.Moran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.angelnoriegacabrera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.leonde#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janderson#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.leal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Mejia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Queiroz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rivas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ayala#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Ayala#1

V.Ayala#32
V.Ayala#98
V.Ayala#31
V.Ayala#48

V.Ayala#16
V.Ayala#26
V.Ayala#23
V.Ayala#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense0 - 1
Coban Imperial
Marquense0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 1
Marquense
Coban Imperial2 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Coban Imperial
Marquense1 - 2
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 1
Marquense
Coban Imperial2 - 1
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense0 - 0
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
Marquense2 - 0
Deportivo Xinabajul
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CSD Municipal2 - 0
Marquense
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Marquense1 - 2
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Guastatoya4 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 2
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Malacateco
Xelaju MC2 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Xelaju MC
Coban Imperial1 - 1
Deportivo Xinabajul
Deportivo Xinabajul0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
C.S.D. ComunicacionesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#12#22#30#40#55#60#70
Coban Imperial
#10#20#30#42#53#60#70
CSD Zacapa