Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 02/03/2025

Deportivo Mixco
0 - 1

Guastatoya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốGuastatoya
8Chỉ số 22
1Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2475
9Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
138Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
00000000000
Đội hình xuất phát

G.Arce#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose bolanos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·Lezcano#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Moscoso#0
K.Moscoso#0
K.Moscoso#0

K.Moscoso#0

K.Moscoso#0
K.Moscoso#0
K.Moscoso#0

K.Moscoso#0

K.Moscoso#0
Guastatoya
00000000000
Đội hình xuất phát

d.palencia#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lemosde#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ramirez#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel lon#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Garcia#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.dominguez#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keyshwen arboine#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jose almanza#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.acuna#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.acuna#0

i.acuna#0
i.acuna#0
i.acuna#0
i.acuna#0
i.acuna#0
i.acuna#0

i.acuna#0
i.acuna#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco1 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco2 - 1
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Guastatoya2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
Deportivo Mixco
Guastatoya2 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
Guastatoya1 - 2
Deportivo Xinabajul
Malacateco5 - 2
Guastatoya
Guastatoya0 - 2
CSD Municipal
Xelaju MC1 - 0
Guastatoya
Guastatoya1 - 0
CD Achuapa
Guastatoya4 - 0
Coban Imperial
Marquense2 - 0
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC3 - 0
Guastatoya
Sacachispas GT2 - 2
GuastatoyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#10#20#30#43#58#60#70
Guastatoya
#11#21#30#41#52#60#70
CSD Zacapa