Honduras Primera Division04:00 ngày 03/02/2025

Marathon
1 - 1

Real Sociedad Tocoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarathonChỉ sốReal Sociedad Tocoa
76Chỉ số 2426
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
128Chỉ số 2396
0Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Marathon
Sơ đồ 4-2-3-123272432961730713
Đội hình xuất phát

C.Samudio#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Anderson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Figueroa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier rivera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kenny boden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Águila#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.chavez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Vega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

cristian sacaza#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

i.castillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Tejeda#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Tejeda#11

Á.Tejeda#20

Á.Tejeda#5
Á.Tejeda#25

Á.Tejeda#10
Á.Tejeda#21
Á.Tejeda#41

Á.Tejeda#15

Á.Tejeda#9
Real Sociedad Tocoa
Sơ đồ 4-4-211634261723153279
Đội hình xuất phát
roa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jeffrey ramos#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
devron martinez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nibiri anthony martinez#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
funes#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
edder delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jose dominguez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

dester monico#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
geovany martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

geovany martinez#19
geovany martinez#21
geovany martinez#3
geovany martinez#11
geovany martinez#20

geovany martinez#22

geovany martinez#25
geovany martinez#4
geovany martinez#10
geovany martinez#50
geovany martinez#27

geovany martinez#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
Marathon1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 2
Marathon
Marathon3 - 1
Real Sociedad Tocoa
Marathon2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 0
Marathon
Marathon1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Marathon
Marathon3 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 2
MarathonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marathon
CD Motagua2 - 2
Marathon
Marathon0 - 1
CD Victoria
Juticalpa0 - 0
Marathon
Marathon1 - 2
Olancho FC
Olancho FC1 - 2
Marathon
Olancho FC3 - 1
Marathon
Marathon1 - 1
Génesis Policía Nacional
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
Real Espana0 - 3
MarathonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 2
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 2
Real Espana
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 2
CD Olimpia
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
CD Victoria2 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 4
Génesis Policía Nacional
Olancho FC2 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 4
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marathon
#11#20#30#40#510#60#70
Real Sociedad Tocoa
#11#21#30#45#52#60#70