Italian Serie B21:00 ngày 24/01/2026

Cesena
1 - 2

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốBari
6Chỉ số 221
114Chỉ số 2384
80Chỉ số 2421
63Chỉ số 2537
16Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-5-23315192411254149979
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ciervo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Castagnetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Frabotta#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Blesa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#40

C.Shpendi#35

C.Shpendi#1

C.Shpendi#26

C.Shpendi#32

C.Shpendi#23

C.Shpendi#18
C.Shpendi#75

C.Shpendi#70

C.Shpendi#13

C.Shpendi#6

C.Shpendi#16
Bari
Sơ đồ 3-4-2-1315125433027299349179
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cistana#51 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.MoussaMane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Pieri#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Rao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#10

C.Gytkjær#37

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#8

C.Gytkjær#11

C.Gytkjær#13

C.Gytkjær#12

C.Gytkjær#15

C.Gytkjær#3

C.Gytkjær#99
C.Gytkjær#32

C.Gytkjær#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Bari1 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Bari3 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Bari2 - 1
Cesena
Bari0 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Bari
Bari0 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
Cesena0 - 1
Empoli
Catanzaro2 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Juve Stabia
Cesena3 - 2
Mantova
Padova1 - 1
Cesena
Cesena1 - 0
Modena
Monza1 - 0
Cesena
Cesena3 - 0
Avellino
Bari1 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari0 - 1
Juve Stabia
Carrarese1 - 0
Bari
Bari1 - 1
Avellino
Bari1 - 2
Catanzaro
SudTirol0 - 0
Bari
Bari1 - 1
Pescara
Juve Stabia0 - 0
Bari
Empoli5 - 0
Bari
Bari2 - 3
Frosinone
Spezia1 - 1
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#11#20#30#42#516#60#70
Bari
#12#20#30#43#51#60#70
Venezia
Palermo
ACD Virtus Entella
Sampdoria