CAF Confederation Cup21:00 ngày 15/02/2026

Maniema Union
3 - 0

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maniema UnionChỉ sốNairobi United
87Chỉ số 2484
11Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
136Chỉ số 23106
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
1Chỉ số 32
2Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maniema Union
Azam1 - 0
Maniema Union
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Nairobi United0 - 1
Maniema Union
Maniema Union2 - 0
Azam
Royal Leopards1 - 1
Maniema Union
Maniema Union1 - 1
Royal Leopards
Pamplemousses2 - 2
Maniema Union
Maniema Union2 - 1
Pamplemousses
African Stars Windhoek0 - 1
Maniema UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United0 - 1
Wydad Casablanca
Nairobi United1 - 2
Azam1 - 0
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Azam
Kenya Police FC1 - 1
Nairobi United
KCB SC0 - 2
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Nairobi United
Nairobi United0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maniema Union
#13#23#30#41#55#60#70
Nairobi United
#10#20#31#42#55#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs