English National League21:00 ngày 05/05/2025

Maidenhead United
3 - 0

Boston United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maidenhead UnitedChỉ sốBoston United
6Chỉ số 227
78Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 210
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
111Chỉ số 23124
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Maidenhead United
2041082193016172234
Đội hình xuất phát
R.Clerima#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.havillandde#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Ferdinand#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ferguson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kiernan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mccoulsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.onariase#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pettit#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.W.Hayes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Howes#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Howes#14

S.Howes#13

S.Howes#24
S.Howes#15

S.Howes#23
S.Howes#25
S.Howes#19
Boston United
1711212712423182039
Đội hình xuất phát
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ward#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noah wadsworth#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sloggett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob scott#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roberts#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oliver·Green#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James gale#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

James gale#19

James gale#16
James gale#38

James gale#2
James gale#30

James gale#10
James gale#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maidenhead United
Ebbsfleet United0 - 2
Maidenhead United
Wealdstone FC1 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United2 - 2
Woking
Halifax Town0 - 2
Maidenhead United
Maidenhead United3 - 1
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 1
Rochdale
Maidenhead United0 - 1
Aldershot Town
Gateshead0 - 2
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 1
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United2 - 1
Gateshead
Solihull Moors3 - 2
Boston United
Boston United2 - 0
Wealdstone FC
Boston United1 - 0
Altrincham
Aldershot Town1 - 2
Boston United
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
Boston United2 - 1
Sutton United
Boston United3 - 0
Southend United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Rochdale2 - 3
Boston UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maidenhead United
#13#21#30#42#54#60#70
Boston United
#10#20#30#42#53#60#70
Barnet
York City
Forest Green Rovers
Oldham Athletic
Eastleigh
Braintree Town
Yeovil Town
AFC Fylde