Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 10/10/2025

FK Trajal Krusevac
4 - 1

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Trajal KrusevacChỉ sốTekstilac
3Chỉ số 22
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
28Chỉ số 2440
4Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Trajal Krusevac
41865127201413117
Đội hình xuất phát

N.Marinkovic#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Ivic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko djokic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cvetojevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muydinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Matejevic#12
I.Matejevic#19
I.Matejevic#21
I.Matejevic#29
I.Matejevic#31
I.Matejevic#17

I.Matejevic#10
I.Matejevic#23
I.Matejevic#25
I.Matejevic#15

I.Matejevic#9
Tekstilac
2813251111720916244
Đội hình xuất phát
u.mojsilovic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Lambulić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Samurović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irfan zulfic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko stojanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.radulovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radosavljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Popović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pantic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Pantic#14

M.Pantic#8

M.Pantic#7
M.Pantic#6
M.Pantic#39

M.Pantic#21
M.Pantic#10

M.Pantic#12

M.Pantic#41
M.Pantic#15
M.Pantic#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Vrsac1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
FK Loznica
FAP1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac3 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 2
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 3
Tekstilac
Tekstilac2 - 1
FAP
Dinamo Jug0 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd2 - 0
Tekstilac
Tekstilac0 - 2
Zemun
Borac Cacak0 - 1
Tekstilac
Tekstilac1 - 3
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad0 - 0
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Trajal Krusevac
#14#22#30#41#53#60#70
Tekstilac
#11#20#30#43#52#60#70
Macva Sabac