Japanese J1 League13:00 ngày 29/03/2025

Avispa Fukuoka
2 - 2

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốMachida Zelvia
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
104Chỉ số 23111
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
40Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-131203777298811228259
Đội hình xuất phát

M.Murakami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Shichi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Maejima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kitajima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Zahedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Zahedi#17

S.Zahedi#24

S.Zahedi#3

S.Zahedi#14

S.Zahedi#7

S.Zahedi#5

S.Zahedi#18

S.Zahedi#47

S.Zahedi#15
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-1145032623161920790
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakayama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#99

S.Oh#15

S.Oh#5

S.Oh#9

S.Oh#49

S.Oh#6

S.Oh#13

S.Oh#22

S.Oh#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka0 - 3
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale3 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Yokohama FC0 - 2
Machida Zelvia
Nagoya Grampus1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Machida Zelvia3 - 0
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#12#21#30#41#55#60#70
Machida Zelvia
#12#21#30#41#54#60#70
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos
Shonan Bellmare