Israel Premier League23:30 ngày 28/04/2026

Maccabi Tel Aviv
1 - 0

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốHapoel Beer Sheva
61Chỉ số 2457
4Chỉ số 33
4Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 224
86Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-122451311283670422934
Đội hình xuất phát

ofek melika#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yehezkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Sahiti#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

H.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Farhi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Farhi#30

S.Farhi#90

S.Farhi#15

S.Farhi#19

S.Farhi#23

S.Farhi#77

S.Farhi#21

S.Farhi#41

S.Farhi#10
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-3552445319251745149
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.diop#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baltaksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Elias#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kangwa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.AbuRumi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Javon·East#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

zahi ahmed#66

zahi ahmed#27

zahi ahmed#7

zahi ahmed#22

zahi ahmed#1

zahi ahmed#18

zahi ahmed#11
zahi ahmed#23

zahi ahmed#8
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv1 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv1 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Ashdod MS
Beitar Jerusalem0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 5
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Kiryat Shmona1 - 4
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva3 - 0
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv1 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Hapoel Haifa
Ashdod MS1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#11#20#30#44#54#60#70
Hapoel Beer Sheva
#10#20#30#43#56#60#70