Israel Premier League22:30 ngày 31/01/2026

Maccabi Bnei Reineh
0 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Beer Sheva
3Chỉ số 219
1Chỉ số 30
1Chỉ số 40
28Chỉ số 24103
4Chỉ số 2211
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23138
1Chỉ số 24
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-1-4-13129351416128251123
Đội hình xuất phát

l.gliklich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iyad hutba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mor brami#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Habashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Banda#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Elmkies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

khalaili#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kwabena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#6

V.Damașcan#66
V.Damașcan#91

V.Damașcan#7

V.Damașcan#40
V.Damașcan#17

V.Damașcan#99
V.Damașcan#77

V.Damașcan#9
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 3-5-214413528252091066
Đội hình xuất phát

O.Marciano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.diop#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Davidzada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Kanaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

zahi ahmed#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Biton#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Zlatanović#17

I.Zlatanović#22

I.Zlatanović#29

I.Zlatanović#3

I.Zlatanović#19

I.Zlatanović#55

I.Zlatanović#11
I.Zlatanović#23

I.Zlatanović#18
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 3
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Ashdod MS
Hapoel Petah Tikva1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Petah Tikva4 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin0 - 5
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Sderot
Ironi Tiberias3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#31#41#51#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#21#30#40#54#60#70