Israel Cup01:00 ngày 05/02/2026

Maccabi Bnei Reineh
0 - 3

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Beer Sheva
4Chỉ số 32
51Chỉ số 2498
121Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
31161125142958231266
Đội hình xuất phát

l.gliklich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kwabena#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khalaili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Hutba#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Habashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Elmkies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banda#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stevanović#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Stevanović#9
M.Stevanović#77

M.Stevanović#99
M.Stevanović#44
M.Stevanović#17

M.Stevanović#40

M.Stevanović#7
M.Stevanović#91

M.Stevanović#6
Hapoel Beer Sheva
1055664419112225427
Đội hình xuất phát

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.diop#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Elias#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Peretz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Peretz#3

E.Peretz#9

E.Peretz#17

E.Peretz#1

E.Peretz#18

E.Peretz#8
E.Peretz#23

E.Peretz#13

E.Peretz#5
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 3
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Ashdod MS
Hapoel Petah Tikva1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Petah Tikva4 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 4
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin0 - 5
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Sderot
Ironi Tiberias3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#44#51#60#70
Hapoel Beer Sheva
#13#20#30#42#53#60#70