USL Championship06:30 ngày 04/07/2026

Loudoun United
2 - 2

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốSporting Jax
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 31
72Chỉ số 2456
8Chỉ số 213
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 3-4-1-24122245198216161711
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Torres#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jack Panayotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Ulfarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Aboukoura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aboukoura#20

A.Aboukoura#14

A.Aboukoura#2

A.Aboukoura#33

A.Aboukoura#9

A.Aboukoura#4

A.Aboukoura#7
A.Aboukoura#89
A.Aboukoura#38
Sporting Jax
Sơ đồ 4-2-3-13112182236448191016
Đội hình xuất phát

christian olivares#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Ackwei#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gomez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Kuzain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pedder#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Sadlier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E. Jaaskelainen#4

E. Jaaskelainen#7
E. Jaaskelainen#26

E. Jaaskelainen#1

E. Jaaskelainen#2
E. Jaaskelainen#17

E. Jaaskelainen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Richmond Kickers
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Loudoun United1 - 2
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
FC Naples1 - 1
Sporting Jax
Sarasota Paradise0 - 2
Sporting Jax
Indy Eleven2 - 1
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 0
Sporting JaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#12#20#30#42#53#60#70
Sporting Jax
#12#21#30#41#53#60#70
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Miami FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs