United States Major League Soccer10:40 ngày 08/03/2026

Los Angeles FC
1 - 0

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốFC Dallas
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 226
124Chỉ số 2380
45Chỉ số 2447
4Chỉ số 27
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-2-3-111459144683011997
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Martínez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bouanga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Son#66

H.Son#12

H.Son#24

H.Son#45

H.Son#27

H.Son#21

H.Son#29

H.Son#19

H.Son#65
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-2-130183257717121421239
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Farrington#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Musa#98
P.Musa#15

P.Musa#28

P.Musa#32

P.Musa#55

P.Musa#8

P.Musa#7

P.Musa#6

P.Musa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas1 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
FC Dallas3 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Houston Dynamo0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Real Espana
Los Angeles FC3 - 0
Inter Miami CF
Real Espana1 - 6
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
New York City Football Club
Los Angeles FC2 - 2
Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SC
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FC
Austin FC1 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Austin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas0 - 0
Nashville SC
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Houston Dynamo
New York Red Bulls2 - 3
FC Dallas
Real Salt Lake0 - 2
FC Dallas
Brondby IF2 - 5
FC Dallas
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps3 - 0
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#11#20#30#42#54#60#70
FC Dallas
#10#20#30#42#57#60#70
Chicago Fire
New England Revolution
Charlotte FC
FC Cincinnati
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Columbus Crew
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Seattle Sounders
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Sporting Kansas City