United States Major League Soccer08:40 ngày 01/03/2026

FC Dallas
0 - 0

Nashville SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốNashville SC
36Chỉ số 2435
82Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 5-3-23014183257712558923
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Johansson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Kamungo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farrington#21

L.Farrington#7

L.Farrington#6

L.Farrington#5

L.Farrington#11

L.Farrington#17

L.Farrington#32

L.Farrington#28

L.Farrington#31
Nashville SC
Sơ đồ 4-3-399314328162071041
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.S.Tagseth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Espinoza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Madrigal#17

W.Madrigal#1

W.Madrigal#23

W.Madrigal#37

W.Madrigal#19

W.Madrigal#5

W.Madrigal#22

W.Madrigal#27

W.Madrigal#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas1 - 2
Nashville SC
Nashville SC2 - 0
FC Dallas
Nashville SC4 - 0
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Nashville SC
Nashville SC0 - 1
FC Dallas
Nashville SC3 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 0
Nashville SC
FC Dallas0 - 1
Nashville SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Houston Dynamo
New York Red Bulls2 - 3
FC Dallas
Real Salt Lake0 - 2
FC Dallas
Brondby IF2 - 5
FC Dallas
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps3 - 0
FC Dallas
Vancouver Whitecaps1 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Nashville SC5 - 0
Atletico Ottawa
Nashville SC4 - 1
New England Revolution
Atletico Ottawa0 - 2
Nashville SC
Nashville SC1 - 2
Lexington
Nashville SC1 - 0
Columbus Crew
Orlando City2 - 2
Nashville SC
Nashville SC3 - 1
Colorado Rapids
Nashville SC1 - 4
Chicago Fire
Inter Miami CF4 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#10#20#30#43#54#60#70
Nashville SC
#10#20#31#41#53#60#70
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Seattle Sounders
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City