United States Major League Soccer07:30 ngày 24/08/2025

FC Dallas
1 - 1

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốLos Angeles FC
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2214
28Chỉ số 2468
82Chỉ số 23115
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-330185251712557711236
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Julio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Delgado#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Delgado#24

P.Delgado#98

P.Delgado#20

P.Delgado#7

P.Delgado#8

P.Delgado#9

P.Delgado#32

P.Delgado#22

P.Delgado#28
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-311491424116827799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jesus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ordaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#20

D.Bouanga#29

D.Bouanga#21

D.Bouanga#5

D.Bouanga#45

D.Bouanga#30

D.Bouanga#12

D.Bouanga#66

D.Bouanga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
FC Dallas3 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
Los Angeles FC2 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Austin FC1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Portland Timbers
FC Dallas3 - 4
New York City Football Club
FC Dallas3 - 0
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes2 - 2
FC Dallas
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Minnesota United FC
FC Dallas2 - 3
San Diego FC
FC Dallas2 - 4
San Jose Earthquakes
Sporting Kansas City2 - 4
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
New England Revolution0 - 2
Los Angeles FC
Chicago Fire2 - 2
Los Angeles FC
Tigres UANL1 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Pachuca
Los Angeles FC1 - 1
Mazatlan FC
Los Angeles FC0 - 1
Portland Timbers
Los Angeles FC3 - 3
Los Angeles Galaxy
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
Los Angeles FC3 - 0
Colorado RapidsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#11#21#30#43#51#60#70
Los Angeles FC
#11#21#30#42#511#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Real Salt Lake
Houston Dynamo