United States Major League Soccer08:50 ngày 03/11/2025

Austin FC
1 - 4

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austin FCChỉ sốLos Angeles FC
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2440
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 215
2Chỉ số 22
5Chỉ số 2213
4Chỉ số 34
2Chỉ số 80
98Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Austin FC
Sơ đồ 3-4-31542938617161033
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Desler#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Taylor#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Wolff#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Wolff#2

O.Wolff#14

O.Wolff#7

O.Wolff#23

O.Wolff#19

O.Wolff#20

O.Wolff#35

O.Wolff#30

O.Wolff#18
Los Angeles FC
Sơ đồ 3-4-315164141182427799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jailson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Palencia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hollingshead#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ordaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#23

D.Bouanga#66

D.Bouanga#17

D.Bouanga#12

D.Bouanga#30

D.Bouanga#19

D.Bouanga#91

D.Bouanga#21

D.Bouanga#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC2 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Los Angeles FC1 - 1
Austin FC
Los Angeles FC2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
Los Angeles FC
Austin FC2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Austin FC4 - 1
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Los Angeles FC2 - 1
Austin FC
San Jose Earthquakes2 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 0
Los Angeles FC
Austin FC1 - 3
St. Louis City SC
Austin FC1 - 2
Nashville SC
Real Salt Lake3 - 1
Austin FC
Austin FC2 - 1
Seattle Sounders
Minnesota United FC1 - 1
Austin FC
FC Dallas2 - 0
Austin FC
Sporting Kansas City1 - 2
Austin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Austin FC
Colorado Rapids2 - 2
Los Angeles FC
Austin FC1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
Toronto FC
Los Angeles FC1 - 0
Atlanta United
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC4 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake1 - 4
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austin FC
#11#21#30#44#52#60#70
Los Angeles FC
#14#23#30#44#52#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
Portland Timbers
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy