United States Major League Soccer08:40 ngày 01/03/2026

Houston Dynamo
0 - 2

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Houston DynamoChỉ sốLos Angeles FC
52Chỉ số 23137
1Chỉ số 33
43Chỉ số 2485
3Chỉ số 216
2Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
4Chỉ số 28
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Houston Dynamo
Sơ đồ 3-4-3312835148301119920
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sviatchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Carlos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Holmes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.McGlynn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bouzat#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ennali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bogusz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Lingr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Augusto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Augusto#22

G.Augusto#26

G.Augusto#16

G.Augusto#17

G.Augusto#1
G.Augusto#34

G.Augusto#18
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-2-3-111459144683011997
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Martínez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bouanga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Son#29

H.Son#21

H.Son#27

H.Son#45

H.Son#24

H.Son#12

H.Son#66

H.Son#19

H.Son#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Houston Dynamo0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 2
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Los Angeles FC0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Chicago Fire
Houston Dynamo3 - 2
New York Red Bulls
FC Dallas1 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Atlanta United
Houston Dynamo2 - 0
San Antonio
New England Revolution2 - 3
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
FC Cincinnati
Houston Dynamo4 - 2
Louisville City FC
Sporting Kansas City0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 4
San Diego FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Real Espana
Los Angeles FC3 - 0
Inter Miami CF
Real Espana1 - 6
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
New York City Football Club
Los Angeles FC2 - 2
Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SC
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FC
Austin FC1 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Austin FC
Colorado Rapids2 - 2
Los Angeles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Houston Dynamo
#10#20#32#41#54#60#70
Los Angeles FC
#12#20#30#43#58#60#70
Nashville SC
Charlotte FC
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Toronto FC
Columbus Crew
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Seattle Sounders
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
St. Louis City SC