UEFA Champions League02:00 ngày 02/10/2025

FC Barcelona
1 - 2

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốParis Saint Germain
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
87Chỉ số 2398
40Chỉ số 2448
9Chỉ số 228
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-12523245182181020147
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Torres#28

F.Torres#33

F.Torres#26

F.Torres#9

F.Torres#31

F.Torres#29

F.Torres#27

F.Torres#17

F.Torres#15

F.Torres#22

F.Torres#4

F.Torres#3
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-33026512533178492429
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Mbaye#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mayulu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#87

B.Barcola#89

B.Barcola#21

B.Barcola#41

B.Barcola#19

B.Barcola#4

B.Barcola#9

B.Barcola#47

B.Barcola#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 3
FC Barcelona
Paris Saint Germain1 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 4
Paris Saint Germain
FC Barcelona6 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 2
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona2 - 1
Real Sociedad
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Newcastle United1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
FC Barcelona
Levante2 - 3
FC Barcelona
RCD Mallorca0 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona5 - 0
Como
Daegu Football Club0 - 5
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
Marseille1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Paris Saint Germain2 - 0
RC Lens
Toulouse FC3 - 6
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
FC Nantes0 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 2
Tottenham Hotspur
Chelsea3 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#11#21#30#44#54#60#70
Paris Saint Germain
#12#21#30#42#59#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Inter Milan
Liverpool
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Eintracht Frankfurt
Napoli
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax