Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 12/04/2026

LNZ Cherkasy U21
1 - 2

FC Shakhtar Donetsk Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ Cherkasy U21Chỉ sốFC Shakhtar Donetsk Youth
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U210 - 7
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 4
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 1
LNZ Cherkasy U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy U21
Kryvbas U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Rukh Vynnyky Youth1 - 1
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Veres Rivne Youth2 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U212 - 1
Polissya Zhytomyr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 2
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U210 - 0
Obolon Kiev U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 2
LNZ Cherkasy U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Karpaty U21
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 1
Rukh Vynnyky Youth
Zorya Youth3 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
PFK Aleksandriya Youth0 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 2
Veres Rivne Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth10 - 1
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 1
Kryvbas U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy U21
#11#20#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk Youth
#12#20#30#40#50#60#70
Dinamo Kyiv U21