Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 21/03/2026

Zorya Youth
3 - 3

FC Shakhtar Donetsk Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zorya YouthChỉ sốFC Shakhtar Donetsk Youth
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 0
Zorya Youth
Zorya Youth1 - 2
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 1
Zorya Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Zorya Youth
Zorya Youth1 - 1
FC Shakhtar Donetsk Youth
Zorya Youth1 - 1
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth5 - 0
Zorya Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth0 - 6
Zorya Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth5 - 0
Zorya Youth
Zorya Youth2 - 3
FC Shakhtar Donetsk YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya Youth
Kolos Kovalivka Youth4 - 1
Zorya Youth
Zorya Youth2 - 0
SC Poltava U21
Kryvbas U210 - 1
Zorya Youth
Kudrivka Nyva U212 - 0
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U211 - 2
Zorya Youth
Zorya Youth1 - 0
Karpaty U21
Polissya Zhytomyr U214 - 0
Zorya Youth
Zorya Youth1 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 1
Zorya Youth
Zorya Youth0 - 2
Rukh Vynnyky YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
PFK Aleksandriya Youth0 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 2
Veres Rivne Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth10 - 1
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 1
Kryvbas U21
Obolon Kiev U210 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
SC Poltava U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 3
Dinamo Kyiv U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya Youth
#13#21#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk Youth
#13#21#30#40#50#60#70