Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 08/03/2026

Veres Rivne Youth
2 - 2

LNZ Cherkasy U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veres Rivne YouthChỉ sốLNZ Cherkasy U21
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy U211 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U210 - 4
Veres Rivne Youth
LNZ Cherkasy U210 - 3
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth3 - 0
LNZ Cherkasy U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres Rivne Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth4 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth3 - 1
SC Poltava U21
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 0
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth2 - 0
Karpaty U21
Kryvbas U210 - 0
Veres Rivne Youth
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth3 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 3
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 0
Zorya Youth
Veres Rivne Youth5 - 0
PFK Aleksandriya YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U212 - 1
Polissya Zhytomyr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 2
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U210 - 0
Obolon Kiev U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Dinamo Kyiv U217 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 1
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U213 - 1
Kolos Kovalivka YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres Rivne Youth
#12#21#30#40#50#60#70
LNZ Cherkasy U21
#12#20#30#40#50#60#70