Ukrainian Youth Team Championship17:30 ngày 27/02/2026

LNZ Cherkasy U21
2 - 1

Polissya Zhytomyr U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ Cherkasy U21Chỉ sốPolissya Zhytomyr U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr U210 - 3
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U210 - 6
Polissya Zhytomyr U21
Polissya Zhytomyr U2110 - 0
LNZ Cherkasy U21
Polissya Zhytomyr U213 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U214 - 3
Polissya Zhytomyr U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 2
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U210 - 0
Obolon Kiev U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Dinamo Kyiv U217 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 1
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U213 - 1
Kolos Kovalivka Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
LNZ Cherkasy U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr U21
Kolos Kovalivka Youth0 - 0
Polissya Zhytomyr U21
Polissya Zhytomyr U212 - 0
Karpaty U21
Rukh Vynnyky Youth0 - 0
Polissya Zhytomyr U21
Polissya Zhytomyr U214 - 0
Zorya Youth
Polissya Zhytomyr U211 - 0
Epitsentr U21
PFK Aleksandriya Youth0 - 1
Polissya Zhytomyr U21
Polissya Zhytomyr U212 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U210 - 0
Polissya Zhytomyr U21
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 3
Polissya Zhytomyr U21
Polissya Zhytomyr U211 - 0
SC Poltava U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy U21
#12#21#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21
#11#20#30#40#50#60#70
Veres Rivne Youth
Kryvbas U21